Menu

Thức ăn cho vịt Archive

Giới thiệu sản phẩm ViNa 358

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG Ẩm độ (%) max : 14 Protein thô (%) min : 13 ME (Kcal/kg) min : 2.700 Xơ thô (%) max : 6 Ca (%) min – max : 0,6 – 1,2 P tổng số (%) min – max : 0,4 – 1,2 Lysine tổng số (%) min : 0,6 Methionine

Giới thiệu sản phẩm ViNa 356

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG Ẩm độ (%) max : 14 Protein thô (%) min : 17 ME (Kcal/kg) min : 2.700 Xơ thô (%) max : 6 Ca (%) min – max : 0,6 – 1,2 P tổng số (%) min – max : 0,4 – 1,2 Lysine tổng số (%) min : 0,72 Methionine

Giới thiệu sản phẩm ViNa 355

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG Ẩm độ (%) max : 14 Protein thô (%) min : 19 ME (Kcal/kg) min : 2.700 Xơ thô (%) max : 6 Ca (%) min – max : 0,7 – 1,2 P tổng số (%) min – max : 0,4 – 1,2 Lysine tổng số (%) min : 0,88 Methionine

Giới thiệu sản phẩm ViNa 380

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG Ẩm độ (%) max : 14 Protein thô (%) min : 18 ME (Kcal/kg) min : 2.650 Xơ thô (%) max : 7 Ca (%) min – max : 3,0 – 4,5 P tổng số (%) min – max : 0,4 – 1,2 Lysine tổng số (%) min : 0,9 Methionine

Giới thiệu sản phẩm ViNa 888

THÀNH PHẦN DINH DƯỠNG Ẩm độ (%) max : 14 Protein thô (%) min : 18 ME (Kcal/kg) min : 2.600 Xơ thô (%) max : 7 Ca (%) min – max : 3,0 – 4,5 P tổng số (%) min – max : 0,4 – 1,2 Lysine tổng số (%) min : 0,85 Methionine